Kho từ › Collocations · history › study trends

study trends

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
phân tích các mô hình hoặc sự thay đổi theo thời gian
UK /ˈstʌdi trɛndz/ · US /ˈstʌdi trɛndz/
to analyze patterns or changes over time
Researchers study trends in historical data to predict future outcomes.
→ Các nhà nghiên cứu phân tích các xu hướng trong dữ liệu lịch sử để dự đoán kết quả trong tương lai.
It's important to study trends to understand societal changes.→ Việc phân tích các xu hướng là cần thiết để hiểu những thay đổi trong xã hội.
Đồng nghĩa
analyze trendsexamine patterns
Collocations
study developmentsstudy impacts
🎯 IELTS: Hãy đảm bảo giải thích rõ ràng khi bạn phân tích các xu hướng.
Cụm từ này thường dùng trong nghiên cứu lịch sử và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...