EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · history › study trends
study trends
B2
phr.
📁 Collocations · history
IELTS
phân tích các mô hình hoặc sự thay đổi theo thời gian
UK /ˈstʌdi trɛndz/
·
US /ˈstʌdi trɛndz/
to analyze patterns or changes over time
Researchers study trends in historical data to predict future outcomes.
→ Các nhà nghiên cứu phân tích các xu hướng trong dữ liệu lịch sử để dự đoán kết quả trong tương lai.
It's important to study trends to understand societal changes.
→ Việc phân tích các xu hướng là cần thiết để hiểu những thay đổi trong xã hội.
Đồng nghĩa
analyze trends
examine patterns
Collocations
study developments
study impacts
🎯
IELTS:
Hãy đảm bảo giải thích rõ ràng khi bạn phân tích các xu hướng.
Cụm từ này thường dùng trong nghiên cứu lịch sử và xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
preserve history
bảo tồn lịch sử
document history
/ˈdɑːkjʊmənt ˈhɪstəri/
lịch sử tài liệu
interpret history
giải thích lịch sử
analyze history
phân tích lịch sử
explore history
/ɪkˈsplɔːr ˈhɪstəri/
khám phá lịch sử
reflect on history
suy ngẫm về lịch sử
learn from history
học từ lịch sử
make history
/meɪk ˈhɪstəri/
làm nên lịch sử
Có trong các bộ
🔗
Collocations · history
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...