Kho từ › Collocations · history › highlight milestones

highlight milestones

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
nhấn mạnh các sự kiện quan trọng trong lịch sử
UK /ˈhaɪˌlaɪt ˈmaɪlstoʊnz/ · US /ˈhaɪˌlaɪt ˈmaɪlstoʊnz/
to emphasize significant events in history
The presentation will highlight milestones in the civil rights movement.
→ Bài thuyết trình sẽ nhấn mạnh các cột mốc trong phong trào dân quyền.
We should highlight milestones to appreciate our progress.→ Chúng ta nên nhấn mạnh các cột mốc để đánh giá sự tiến bộ của mình.
Đồng nghĩa
emphasize milestonesunderscore events
Collocations
highlight achievementshighlight contributions
🎯 IELTS: Cố gắng đưa ra ví dụ cụ thể khi bạn nhấn mạnh các cột mốc.
Dùng để chỉ việc nhấn mạnh những sự kiện quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...