Kho từ › Collocations · history › document traditions

document traditions

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
ghi lại và bảo tồn các phong tục văn hóa
UK /ˈdɑːkjʊˌmɛnt trəˈdɪʃənz/ · US /ˈdɑːkjʊˌmɛnt trəˈdɪʃənz/
to record and preserve cultural practices
We must document traditions to keep our cultural heritage alive.
→ Chúng ta phải ghi lại các phong tục để giữ gìn di sản văn hóa của mình.
Documenting traditions helps future generations understand their roots.→ Ghi chép các phong tục giúp các thế hệ tương lai hiểu về nguồn gốc của họ.
Đồng nghĩa
record customspreserve traditions
Collocations
document practicesdocument changes
🎯 IELTS: Cố gắng đưa ra ví dụ cụ thể khi ghi chép các phong tục.
Thường dùng trong nghiên cứu văn hóa và di sản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...