Kho từ › portal

portal

A2 danh từ
cổng vào
UK /ˈpɔːrtəl/ · US /ˈpɔːrtəl/
an entrance or gateway to a website or system.
The portal to the website is easy to find.
→ Cổng vào trang web rất dễ tìm.
The portal provides access to various services.→ Cổng vào cung cấp quyền truy cập vào nhiều dịch vụ.
Đồng nghĩa
gatewayentrance
Collocations
online portaluser portal
🎯 IELTS: Dùng để mô tả công nghệ trong bài viết.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...