Kho từ › Collocations · history › discuss history

discuss history

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
thảo luận về các sự kiện trong quá khứ và tầm quan trọng của chúng
UK /dɪsˈkʌs ˈhɪs.tər.i/ · US /dɪsˈkʌs ˈhɪs.tər.i/
to talk about past events and their significance
In class, we often discuss history and its relevance today.
→ Trong lớp, chúng tôi thường thảo luận về lịch sử và sự liên quan của nó ngày nay.
It's important to discuss history to gain different perspectives.→ Việc thảo luận về lịch sử là rất quan trọng để có được nhiều quan điểm khác nhau.
Đồng nghĩa
debate historytalk about history
Collocations
discuss eventsdiscuss implications
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự giao tiếp.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...