Kho từ › Collocations · history › recognize history

recognize history

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
công nhận và tôn vinh các sự kiện trong quá khứ
UK /ˈrɛk.əɡ.naɪz ˈhɪs.tər.i/ · US /ˈrɛk.əɡ.naɪz ˈhɪs.tər.i/
to acknowledge and honor past events
We must recognize history to understand our place in the world.
→ Chúng ta phải công nhận lịch sử để hiểu vị trí của mình trong thế giới.
Recognizing history helps us appreciate our cultural roots.→ Công nhận lịch sử giúp chúng ta đánh giá nguồn gốc văn hóa của mình.
Đồng nghĩa
acknowledge historyhonor history
Collocations
recognize contributionsrecognize significance
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tôn trọng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài phát biểu hoặc văn bản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...