EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · history › recognize history
recognize history
B2
phr.
📁 Collocations · history
IELTS
công nhận và tôn vinh các sự kiện trong quá khứ
UK /ˈrɛk.əɡ.naɪz ˈhɪs.tər.i/
·
US /ˈrɛk.əɡ.naɪz ˈhɪs.tər.i/
to acknowledge and honor past events
We must recognize history to understand our place in the world.
→ Chúng ta phải công nhận lịch sử để hiểu vị trí của mình trong thế giới.
Recognizing history helps us appreciate our cultural roots.
→ Công nhận lịch sử giúp chúng ta đánh giá nguồn gốc văn hóa của mình.
Đồng nghĩa
acknowledge history
honor history
Collocations
recognize contributions
recognize significance
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tôn trọng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài phát biểu hoặc văn bản.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
preserve history
bảo tồn lịch sử
document history
/ˈdɑːkjʊmənt ˈhɪstəri/
lịch sử tài liệu
interpret history
giải thích lịch sử
analyze history
phân tích lịch sử
explore history
/ɪkˈsplɔːr ˈhɪstəri/
khám phá lịch sử
reflect on history
suy ngẫm về lịch sử
learn from history
học từ lịch sử
make history
/meɪk ˈhɪstəri/
làm nên lịch sử
Có trong các bộ
🔗
Collocations · history
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...