Kho từ › Cụm IELTS · introducing a topic › it's worth mentioning that

it's worth mentioning that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · introducing a topic IELTS
đáng đề cập rằng
UK · US
an important detail to highlight
It's worth mentioning that this study was conducted over ten years.
→ Đáng đề cập rằng nghiên cứu này đã được thực hiện trong hơn mười năm.
It's worth mentioning that many people support this initiative.→ Đáng đề cập rằng nhiều người ủng hộ sáng kiến này.
Đồng nghĩa
notablyimportantly
Collocations
worth mentioningimportant to highlight
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật điểm chính.
Giúp nhấn mạnh thông tin quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...