Kho từ › Cụm IELTS · introducing a topic › as a starting point

as a starting point

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · introducing a topic IELTS
như một điểm khởi đầu
UK · US
an initial idea to consider
As a starting point, we need to define our goals.
→ Như một điểm khởi đầu, chúng ta cần xác định mục tiêu của mình.
As a starting point, let’s analyze the data we have.→ Như một điểm khởi đầu, hãy phân tích dữ liệu mà chúng ta có.
Đồng nghĩa
to begin with
Collocations
starting pointinitial idea
🎯 IELTS: Sử dụng để định hướng cho cuộc thảo luận.
Giúp xác định các thông tin cần thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...