to further elaborate on
Nghĩa
Định nghĩa · to explain something in more detail
“To further elaborate on this, we can examine specific examples.”Để giải thích chi tiết hơn về điều này, chúng ta có thể xem xét các ví dụ cụ thể.
“To further elaborate on the topic, let’s look at case studies.”Để giải thích chi tiết hơn về chủ đề, hãy xem xét các nghiên cứu trường hợp.
Mẹo IELTS · Sử dụng để làm cho phần trình bày của bạn phong phú hơn.
Ghi chú · Giúp đi sâu vào vấn đề.