moving on to
Nghĩa
Định nghĩa · to transition to another topic
“Moving on to the next section, we will discuss solutions.”Chuyển sang phần tiếp theo, chúng ta sẽ thảo luận về các giải pháp.
“Moving on to the next point, let’s analyze the data.”Chuyển sang điểm tiếp theo, hãy phân tích dữ liệu.
Mẹo IELTS · Sử dụng để giữ cho buổi thuyết trình mạch lạc.
Ghi chú · Thường được dùng để chuyển tiếp trong bài thuyết trình.