Kho từ › Cụm IELTS · introducing a topic › moving on to

moving on to

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · introducing a topic IELTS
chuyển sang một chủ đề khác
UK · US
to transition to another topic
Moving on to the next section, we will discuss solutions.
→ Chuyển sang phần tiếp theo, chúng ta sẽ thảo luận về các giải pháp.
Moving on to the next point, let’s analyze the data.→ Chuyển sang điểm tiếp theo, hãy phân tích dữ liệu.
Đồng nghĩa
transitioning toshifting to
Collocations
moving on to the next topicmoving on to the next point
🎯 IELTS: Sử dụng để giữ cho buổi thuyết trình mạch lạc.
Thường được dùng để chuyển tiếp trong bài thuyết trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...