Kho từ › Cụm IELTS · introducing a topic › to kick off

to kick off

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · introducing a topic IELTS
để bắt đầu một cái gì đó
UK /tʊ kɪk ɔf/ · US /tʊ kɪk ɔf/
to start or begin something
To kick off, I’d like to discuss the importance of education.
→ Để bắt đầu, tôi muốn nói về tầm quan trọng của giáo dục.
To kick off the meeting, let’s review our objectives.→ Để bắt đầu cuộc họp, hãy xem xét các mục tiêu của chúng ta.
Đồng nghĩa
to startto initiate
Collocations
to kick off a discussionto kick off an event
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ này để tạo sự hấp dẫn cho phần mở đầu.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc họp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...