Kho từ › Cụm IELTS · introducing a topic › to introduce the topic of

to introduce the topic of

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · introducing a topic IELTS
để giới thiệu một chủ đề để thảo luận
UK /tʊ ˈɪntrəˌdus ðə ˈtɑpɪk əv/ · US /tʊ ˈɪntrəˌdus ðə ˈtɑpɪk əv/
to present a subject for discussion
To introduce the topic of climate change, let’s look at recent studies.
→ Để giới thiệu chủ đề về biến đổi khí hậu, hãy xem xét các nghiên cứu gần đây.
To introduce the topic of technology in education, I have some statistics.→ Để giới thiệu chủ đề về công nghệ trong giáo dục, tôi có một số thống kê.
Đồng nghĩa
to present the topicto bring up the topic
Collocations
to introduce the topic of discussionto introduce the topic of debate
🎯 IELTS: Rõ ràng khi giới thiệu chủ đề để thu hút sự chú ý.
Cụm từ này giúp xác định chủ đề chính của cuộc thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...