to bring attention to
Nghĩa
Định nghĩa · to make people notice something
“To bring attention to climate change, we can organize awareness campaigns.”Để khiến mọi người chú ý đến biến đổi khí hậu, chúng ta có thể tổ chức các chiến dịch nâng cao nhận thức.
“To bring attention to the issue of poverty, we should share statistics.”Để khiến mọi người chú ý đến vấn đề nghèo đói, chúng ta nên chia sẻ các số liệu thống kê.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh các vấn đề quan trọng.
Ghi chú · Cụm từ này giúp nâng cao nhận thức về vấn đề.