Kho từ
› Cụm IELTS · introducing a topic › to bring attention to
to bring attention to
B2phr.📁 Cụm IELTS · introducing a topicIELTS
để khiến mọi người chú ý đến một cái gì đó
UK /tʊ brɪŋ əˈtɛnʃən tu/ ·
US /tʊ brɪŋ əˈtɛnʃən tu/
to make people notice something
To bring attention to climate change, we can organize awareness campaigns.
→ Để khiến mọi người chú ý đến biến đổi khí hậu, chúng ta có thể tổ chức các chiến dịch nâng cao nhận thức.
To bring attention to the issue of poverty, we should share statistics.→ Để khiến mọi người chú ý đến vấn đề nghèo đói, chúng ta nên chia sẻ các số liệu thống kê.
Đồng nghĩa
to highlightto emphasize
Collocations
to bring attention to issuesto bring attention to problems
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh các vấn đề quan trọng.