to open the floor for
Nghĩa
Định nghĩa · to allow people to start discussing something
“To open the floor for questions, I’ll pause for a moment.”Để cho phép mọi người hỏi, tôi sẽ dừng lại một chút.
“To open the floor for discussion, let’s hear your thoughts.”Để cho phép mọi người thảo luận, hãy nghe ý kiến của bạn.
Mẹo IELTS · Khuyến khích mọi người tham gia vào cuộc thảo luận.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc họp hoặc hội thảo.