Kho từ
› Cụm IELTS · introducing a topic › to shed light on
to shed light on
B2phr.📁 Cụm IELTS · introducing a topicIELTS
để làm sáng tỏ hoặc giải thích một cái gì đó
UK /tʊ ʃɛd laɪt ɑn/ ·
US /tʊ ʃɛd laɪt ɑn/
to clarify or explain something
To shed light on the topic of education reform, let’s examine recent policies.
→ Để làm sáng tỏ chủ đề cải cách giáo dục, hãy xem xét các chính sách gần đây.
To shed light on the issue of discrimination, we need to share real stories.→ Để làm sáng tỏ vấn đề phân biệt đối xử, chúng ta cần chia sẻ những câu chuyện thực tế.
Đồng nghĩa
to clarifyto explain
Collocations
to shed light on a topicto shed light on an issue
🎯 IELTS: Dùng để làm rõ các vấn đề khó hiểu.
Cụm từ này giúp giải thích các khía cạnh phức tạp.