Kho từ › Cụm IELTS · introducing a topic › to contextualize the issue

to contextualize the issue

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · introducing a topic IELTS
để đặt một vấn đề vào bối cảnh của nó để hiểu rõ hơn
UK /tʊ kənˈtɛkstəˌlaɪz ði ˈɪʃu/ · US /tʊ kənˈtɛkstəˌlaɪz ði ˈɪʃu/
to place an issue in its context for better understanding
To contextualize the issue of unemployment, we need to examine economic factors.
→ Để đặt vấn đề thất nghiệp vào bối cảnh, chúng ta cần xem xét các yếu tố kinh tế.
To contextualize the debate, let’s look at historical perspectives.→ Để đặt cuộc tranh luận vào bối cảnh, hãy xem xét các quan điểm lịch sử.
Đồng nghĩa
to place in contextto frame the issue
Collocations
to contextualize the issue of educationto contextualize the problem
🎯 IELTS: Sử dụng để tăng cường sự hiểu biết về một vấn đề.
Cụm từ này giúp làm rõ vấn đề trong bối cảnh thích hợp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...