Kho từ › Cụm IELTS · introducing a topic › to invite discussion on

to invite discussion on

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · introducing a topic IELTS
để khuyến khích mọi người thảo luận về một cái gì đó
UK /tʊ ɪnˈvaɪt dɪˈskʌʃən ɑn/ · US /tʊ ɪnˈvaɪt dɪˈskʌʃən ɑn/
to encourage people to discuss something
To invite discussion on the topic, I’d like to hear your opinions.
→ Để khuyến khích mọi người thảo luận về chủ đề này, tôi muốn nghe ý kiến của các bạn.
To invite discussion on education reform, let’s open the floor.→ Để khuyến khích mọi người thảo luận về cải cách giáo dục, hãy mở cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
to encourage discussionto solicit opinions
Collocations
to invite discussion on issuesto invite discussion on topics
🎯 IELTS: Khuyến khích sự tham gia tích cực của người nghe.
Cụm từ này giúp tạo cơ hội cho mọi người tham gia thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...