to set the tone for
Nghĩa
Định nghĩa · to establish the mood or character of a discussion
“To set the tone for our meeting, let’s start with a positive story.”Để thiết lập tâm trạng cho cuộc họp của chúng ta, hãy bắt đầu bằng một câu chuyện tích cực.
“To set the tone for the project, we need to focus on collaboration.”Để thiết lập tâm trạng cho dự án, chúng ta cần tập trung vào sự hợp tác.
Mẹo IELTS · Sử dụng để định hình không khí của cuộc họp.
Ghi chú · Cụm từ này giúp tạo ra bầu không khí cho cuộc thảo luận.