Kho từ › Cụm IELTS · introducing a topic › to set the tone for

to set the tone for

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · introducing a topic IELTS
để thiết lập tâm trạng hoặc tính cách của một cuộc thảo luận
UK /tʊ sɛt ðə toʊn fɔr/ · US /tʊ sɛt ðə toʊn fɔr/
to establish the mood or character of a discussion
To set the tone for our meeting, let’s start with a positive story.
→ Để thiết lập tâm trạng cho cuộc họp của chúng ta, hãy bắt đầu bằng một câu chuyện tích cực.
To set the tone for the project, we need to focus on collaboration.→ Để thiết lập tâm trạng cho dự án, chúng ta cần tập trung vào sự hợp tác.
Đồng nghĩa
to establish the moodto create an atmosphere
Collocations
to set the tone for discussionto set the tone for engagement
🎯 IELTS: Sử dụng để định hình không khí của cuộc họp.
Cụm từ này giúp tạo ra bầu không khí cho cuộc thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...