Kho từ › Cụm IELTS · introducing a topic › to outline the key points of

to outline the key points of

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · introducing a topic IELTS
để tóm tắt các ý chính của một cái gì đó
UK /tʊ ˈaʊtlaɪn ðə ki pɔɪnts əv/ · US /tʊ ˈaʊtlaɪn ðə ki pɔɪnts əv/
to summarize the main ideas of something
To outline the key points of our strategy, we will highlight three areas.
→ Để tóm tắt các ý chính của chiến lược của chúng ta, chúng ta sẽ nhấn mạnh ba lĩnh vực.
To outline the key points of the report, let’s review the findings.→ Để tóm tắt các ý chính của báo cáo, hãy xem xét các phát hiện.
Đồng nghĩa
to summarizeto highlight
Collocations
to outline the key points of discussionto outline the key points of the argument
🎯 IELTS: Sử dụng để tạo cấu trúc cho bài phát biểu.
Cụm từ này giúp tổ chức thông tin một cách rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...