Kho từ › Cụm IELTS · introducing a topic › to evaluate the impact of

to evaluate the impact of

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · introducing a topic IELTS
để đánh giá tác động của một cái gì đó
UK /tʊ ɪˈvæljueɪt ði ˈɪmpækt əv/ · US /tʊ ɪˈvæljueɪt ði ˈɪmpækt əv/
to assess the effects of something
To evaluate the impact of social media, we need to gather user feedback.
→ Để đánh giá tác động của mạng xã hội, chúng ta cần thu thập phản hồi từ người dùng.
To evaluate the impact of new laws, let’s analyze crime statistics.→ Để đánh giá tác động của các luật mới, hãy phân tích thống kê tội phạm.
Đồng nghĩa
to assessto measure
Collocations
to evaluate the impact of policiesto evaluate the impact of changes
🎯 IELTS: Sử dụng để tạo sự sâu sắc cho phần phân tích.
Cụm từ này giúp làm rõ các tác động của các quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...