Kho từ › Collocations · turn + … › turn against

turn against

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
bắt đầu phản đối hoặc thù địch với ai đó
UK /tɜrn əˈɡɛnst/ · US /tɜrn əˈɡɛnst/
to start to oppose or be hostile to someone
He turned against his former friends.
→ Anh ấy đã quay lưng lại với những người bạn cũ.
The public turned against the politician after the scandal.→ Công chúng đã quay lưng lại với chính trị gia sau vụ bê bối.
Đồng nghĩa
opposeresist
Collocations
turn against someoneturn against authority
🎯 IELTS: Thể hiện sự thay đổi trong quan hệ.
Dùng khi chỉ sự phản đối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...