Kho từ › Collocations · turn + … › turn to stone

turn to stone

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
trở nên rất im lặng và đứng yên, thường vì sợ hãi
UK /tɜrn tu stoʊn/ · US /tɜrn tu stoʊn/
to become very still and quiet, often in fear
She turned to stone when she saw the snake.
→ Cô ấy đã đứng im như đá khi thấy con rắn.
He turned to stone at the sound of thunder.→ Anh ấy đã đứng im khi nghe tiếng sấm.
Đồng nghĩa
freezebecome still
Collocations
turn to stone with fearturn to stone in shock
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc.
Dùng khi mô tả cảm xúc mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...