Kho từ › Cụm IELTS · introducing a topic › to set the context for

to set the context for

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · introducing a topic IELTS
giải thích tình huống xung quanh một vấn đề
UK /sɛt ðə ˈkɒntɛkst fɔːr/ · US /sɛt ðə ˈkɒntɛkst fɔːr/
to explain the situation surrounding something
To set the context for this discussion, we need to consider recent events.
→ Để thiết lập bối cảnh cho cuộc thảo luận này, chúng ta cần xem xét các sự kiện gần đây.
Let’s set the context for our analysis by reviewing historical data.→ Hãy thiết lập bối cảnh cho phân tích của chúng ta bằng cách xem xét dữ liệu lịch sử.
Đồng nghĩa
establish the backgroundframe the situation
Collocations
set the context for discussionsset the context for analysis
🎯 IELTS: Dùng cụm này để tạo nền tảng cho các luận điểm trong bài viết.
Giúp người nghe hoặc đọc hiểu rõ hơn về bối cảnh của chủ đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...