Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · introducing a topic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to present a case for

/prɪˈzɛnt ə keɪs fɔːr/ B2 IELTS

Nghĩa

đưa ra lý do ủng hộ một ý tưởng cụ thể phr.

Định nghĩa · to argue in favor of a particular idea

“I would like to present a case for renewable energy solutions.”Tôi muốn đưa ra lý do ủng hộ các giải pháp năng lượng tái tạo.

“This article will present a case for improving public transportation.”Bài viết này sẽ đưa ra lý do ủng hộ việc cải thiện giao thông công cộng.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện ý kiến của mình trong bài viết.

Ghi chú · Sử dụng khi bạn muốn ủng hộ một quan điểm cụ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...