Kho từ › Cụm IELTS · introducing a topic › to present a case for

to present a case for

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · introducing a topic IELTS
đưa ra lý do ủng hộ một ý tưởng cụ thể
UK /prɪˈzɛnt ə keɪs fɔːr/ · US /prɪˈzɛnt ə keɪs fɔːr/
to argue in favor of a particular idea
I would like to present a case for renewable energy solutions.
→ Tôi muốn đưa ra lý do ủng hộ các giải pháp năng lượng tái tạo.
This article will present a case for improving public transportation.→ Bài viết này sẽ đưa ra lý do ủng hộ việc cải thiện giao thông công cộng.
Đồng nghĩa
advocate forargue for
Collocations
present a case for changepresent a case for action
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện ý kiến của mình trong bài viết.
Sử dụng khi bạn muốn ủng hộ một quan điểm cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...