Kho từ › Cụm IELTS · introducing a topic › to examine the factors influencing

to examine the factors influencing

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · introducing a topic IELTS
xem xét kỹ lưỡng những gì ảnh hưởng đến điều gì đó
UK /ɪɡˈzæmɪn ðə ˈfæktərz ˈɪnfluənʃɪŋ/ · US /ɪɡˈzæmɪn ðə ˈfæktərz ˈɪnfluənʃɪŋ/
to look closely at what affects something
We need to examine the factors influencing student performance.
→ Chúng ta cần xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất học tập của sinh viên.
This research aims to examine the factors influencing climate change.→ Nghiên cứu này nhằm xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
analyzeinvestigate
Collocations
examine the factors affectingexamine the factors contributing
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mở rộng nội dung trong bài viết.
Dùng để chỉ ra sự quan trọng của các yếu tố trong một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...