Kho từ › Cụm IELTS · introducing a topic › to clarify the issue of

to clarify the issue of

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · introducing a topic IELTS
làm rõ một vấn đề hoặc tình huống
UK /ˈklærɪfaɪ ði ˈɪʃu əv/ · US /ˈklærɪfaɪ ði ˈɪʃu əv/
to make a problem or situation clearer
I would like to clarify the issue of climate change.
→ Tôi muốn làm rõ vấn đề biến đổi khí hậu.
Let’s clarify the issue of funding for education.→ Hãy làm rõ vấn đề tài trợ cho giáo dục.
Đồng nghĩa
explainelucidate
Collocations
clarify the issue effectivelyclarify the issue further
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm rõ thông điệp trong bài viết.
Dùng để làm rõ các khía cạnh của một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...