Kho từ › Cụm IELTS · introducing a topic › to outline the challenges faced by

to outline the challenges faced by

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · introducing a topic IELTS
mô tả những khó khăn mà ai đó hoặc điều gì đó gặp phải
UK /ˈaʊtlaɪn ðə ˈtʃælɪndʒɪz feɪst baɪ/ · US /ˈaʊtlaɪn ðə ˈtʃælɪndʒɪz feɪst baɪ/
to describe the difficulties encountered by someone or something
We need to outline the challenges faced by small businesses.
→ Chúng ta cần mô tả những khó khăn mà các doanh nghiệp nhỏ gặp phải.
This report outlines the challenges faced by the healthcare system.→ Báo cáo này mô tả những khó khăn mà hệ thống y tế gặp phải.
Đồng nghĩa
describedetail
Collocations
outline the challenges clearlyoutline the challenges comprehensively
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để giới thiệu các vấn đề trong phần viết.
Giúp người đọc hiểu rõ hơn về những khó khăn trong một tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...