Kho từ › Cụm IELTS · introducing a topic › to elaborate on the topic of

to elaborate on the topic of

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · introducing a topic IELTS
cung cấp thêm chi tiết về một chủ đề
UK /ɪˈlæbəreɪt ɒn ðə ˈtɒpɪk əv/ · US /ɪˈlæbəreɪt ɒn ðə ˈtɒpɪk əv/
to give more details about a subject
Let me elaborate on the topic of renewable energy.
→ Hãy để tôi cung cấp thêm chi tiết về chủ đề năng lượng tái tạo.
This section will elaborate on the topic of mental health awareness.→ Phần này sẽ cung cấp thêm chi tiết về nhận thức về sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩa
expand onflesh out
Collocations
elaborate on the topic effectivelyelaborate on the topic further
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mở rộng nội dung trong phần viết.
Dùng khi muốn đi sâu vào chi tiết của một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...