Kho từ › Cụm IELTS · introducing a topic › to provide a basis for

to provide a basis for

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · introducing a topic IELTS
cung cấp nền tảng cho một điều gì đó
UK /prəˈvaɪd ə ˈbeɪsɪs fɔːr/ · US /prəˈvaɪd ə ˈbeɪsɪs fɔːr/
to give a foundation for something
This research will provide a basis for further studies.
→ Nghiên cứu này sẽ cung cấp nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Let’s provide a basis for our argument with some statistics.→ Hãy cung cấp nền tảng cho lập luận của chúng ta bằng một số thống kê.
Đồng nghĩa
establish a foundationlay the groundwork
Collocations
provide a basis for discussionprovide a basis for research
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tạo nền tảng cho các luận điểm trong bài viết.
Dùng để chỉ ra rằng điều gì đó là cần thiết để phát triển thêm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...