Kho từ › Cụm IELTS · introducing a topic › to initiate a conversation about

to initiate a conversation about

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · introducing a topic IELTS
bắt đầu một cuộc thảo luận về một chủ đề cụ thể
UK /ɪˈnɪʃieɪt ə ˌkɒnvəˈseɪʃən əˈbaʊt/ · US /ɪˈnɪʃieɪt ə ˌkɒnvəˈseɪʃən əˈbaʊt/
to start a discussion on a specific topic
I would like to initiate a conversation about mental health awareness.
→ Tôi muốn bắt đầu một cuộc thảo luận về nhận thức về sức khỏe tâm thần.
Let’s initiate a conversation about the importance of education.→ Hãy bắt đầu một cuộc thảo luận về tầm quan trọng của giáo dục.
Đồng nghĩa
start a discussionbegin a conversation
Collocations
initiate a conversation effectivelyinitiate a conversation smoothly
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chủ động trong bài viết.
Dùng để mở đầu cho một cuộc thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...