Kho từ › Cụm IELTS · introducing a topic › to put forward the idea that

to put forward the idea that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · introducing a topic IELTS
đề xuất một suy nghĩ hoặc ý kiến cụ thể
UK /pʊt ˈfɔːrwərd ði aɪˈdɪə ðæt/ · US /pʊt ˈfɔːrwərd ði aɪˈdɪə ðæt/
to suggest a particular thought or opinion
I want to put forward the idea that teamwork is essential.
→ Tôi muốn đề xuất ý tưởng rằng làm việc nhóm là rất quan trọng.
This paper puts forward the idea that technology can improve education.→ Bài viết này đề xuất ý tưởng rằng công nghệ có thể cải thiện giáo dục.
Đồng nghĩa
suggestpropose
Collocations
put forward the idea clearlyput forward the idea convincingly
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện ý tưởng trong phần viết.
Sử dụng khi muốn đề xuất một quan điểm mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...