Kho từ › Cụm IELTS · introducing a topic › to advocate for the importance of

to advocate for the importance of

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · introducing a topic IELTS
ủng hộ và thúc đẩy tầm quan trọng của điều gì đó
UK /ˈædvəkeɪt fɔːr ði ɪmˈpɔːrtəns əv/ · US /ˈædvəkeɪt fɔːr ði ɪmˈpɔːrtəns əv/
to support and promote the significance of something
I advocate for the importance of mental health education.
→ Tôi ủng hộ tầm quan trọng của giáo dục sức khỏe tâm thần.
This organization advocates for the importance of environmental protection.→ Tổ chức này ủng hộ tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩa
supportchampion
Collocations
advocate for the importance of educationadvocate for the importance of health
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh quan điểm của bạn trong bài viết.
Dùng để thể hiện sự ủng hộ cho một vấn đề quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...