Kho từ › Cụm IELTS · introducing a topic › to establish a connection between

to establish a connection between

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · introducing a topic IELTS
chỉ ra mối liên hệ giữa hai điều
UK /ɪˈstæblɪʃ ə kəˈnɛkʃən bɪˈtwiːn/ · US /ɪˈstæblɪʃ ə kəˈnɛkʃən bɪˈtwiːn/
to show how two things are related
We need to establish a connection between education and economic growth.
→ Chúng ta cần chỉ ra mối liên hệ giữa giáo dục và tăng trưởng kinh tế.
This research aims to establish a connection between diet and health.→ Nghiên cứu này nhằm chỉ ra mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
Đồng nghĩa
linkrelate
Collocations
establish a connection clearlyestablish a connection effectively
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mở rộng ý tưởng trong bài viết.
Dùng để thể hiện mối liên hệ giữa hai khía cạnh khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...