Kho từ › noted

noted

A2 tính từ
nổi bật
UK /noʊtɪd/ · US /noʊtɪd/
Well-known or famous for something.
He is a noted author.
→ Ông ấy là một tác giả nổi bật.
She is a noted author in her field.→ Cô ấy là một tác giả nổi bật trong lĩnh vực của mình.
Đồng nghĩa
renownedcelebrated
Collocations
noted scholarnoted artistnoted for
🎯 IELTS: Dùng 'noted' để thể hiện sự tôn trọng trong IELTS.
Nổi bật thường liên quan đến thành tựu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...