Kho từ › Cụm IELTS · introducing a topic › to shed some light on

to shed some light on

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · introducing a topic IELTS
làm sáng tỏ điều gì đó không rõ ràng
UK /ʃɛd sʌm laɪt ɑn/ · US /ʃɛd sʌm laɪt ɑn/
to explain something that is not clear
Let me shed some light on this issue.
→ Hãy để tôi làm sáng tỏ vấn đề này.
This report sheds some light on the current situation.→ Báo cáo này làm sáng tỏ tình hình hiện tại.
Đồng nghĩa
to clarifyto explain
Collocations
to shed light on a topicto shed light on an issue
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng giải thích vấn đề trong bài nói.
Sử dụng khi muốn giải thích rõ hơn về một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...