Kho từ › Cụm IELTS · introducing a topic › to outline the main points of

to outline the main points of

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · introducing a topic IELTS
tóm tắt các ý chính của điều gì đó
UK /ˈaʊtlaɪn ðə meɪn pɔɪnts ʌv/ · US /ˈaʊtlaɪn ðə meɪn pɔɪnts ʌv/
to summarize the key ideas of something
I will outline the main points of the presentation.
→ Tôi sẽ tóm tắt các ý chính của bài thuyết trình.
This document outlines the main points of the project.→ Tài liệu này tóm tắt các ý chính của dự án.
Đồng nghĩa
to summarizeto sketch
Collocations
to outline the key pointsto outline the arguments
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng tổng hợp trong IELTS.
Dùng để tóm tắt các ý chính một cách ngắn gọn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...