Kho từ › Cụm IELTS · introducing a topic › to set the scene for

to set the scene for

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · introducing a topic IELTS
tạo bối cảnh cho một cuộc thảo luận
UK /sɛt ðə siːn fɔr/ · US /sɛt ðə siːn fɔr/
to create the background for a discussion
Let me set the scene for our conversation.
→ Hãy để tôi tạo bối cảnh cho cuộc trò chuyện của chúng ta.
This report sets the scene for understanding the issue.→ Báo cáo này tạo bối cảnh để hiểu vấn đề.
Đồng nghĩa
to establish contextto create background
Collocations
to set the sceneto set the context
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng tạo bối cảnh trong IELTS.
Dùng để tạo bối cảnh cho một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...