to outline the benefits of
Nghĩa
Định nghĩa · to summarize the advantages of something
“Let's outline the benefits of healthy eating.”Hãy tóm tắt những lợi ích của việc ăn uống lành mạnh.
“This article outlines the benefits of exercise.”Bài viết này tóm tắt những lợi ích của việc tập thể dục.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng tổng hợp lợi ích trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để tóm tắt các lợi ích một cách ngắn gọn.