Kho từ › Cụm IELTS · introducing a topic › to outline the benefits of

to outline the benefits of

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · introducing a topic IELTS
tóm tắt những lợi ích của điều gì đó
UK /ˈaʊtlaɪn ðə ˈbɛnɪfɪts ʌv/ · US /ˈaʊtlaɪn ðə ˈbɛnɪfɪts ʌv/
to summarize the advantages of something
Let's outline the benefits of healthy eating.
→ Hãy tóm tắt những lợi ích của việc ăn uống lành mạnh.
This article outlines the benefits of exercise.→ Bài viết này tóm tắt những lợi ích của việc tập thể dục.
Đồng nghĩa
to summarizeto list
Collocations
to outline the advantagesto outline the positives
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng tổng hợp lợi ích trong IELTS.
Dùng để tóm tắt các lợi ích một cách ngắn gọn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...