Kho từ › Cụm IELTS · introducing a topic › to address the issue of

to address the issue of

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · introducing a topic IELTS
giải quyết hoặc thảo luận về một vấn đề cụ thể
UK /əˈdrɛs ði ˈɪʃu ʌv/ · US /əˈdrɛs ði ˈɪʃu ʌv/
to deal with or discuss a specific problem
We need to address the issue of poverty.
→ Chúng ta cần giải quyết vấn đề nghèo đói.
Addressing the issue of education is vital.→ Giải quyết vấn đề giáo dục là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
to tackleto confront
Collocations
to address a problemto address a concern
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chủ động trong thảo luận trong IELTS.
Dùng để thể hiện sự quan tâm đến một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...