Kho từ › Cụm IELTS · introducing a topic › to provide a perspective on

to provide a perspective on

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · introducing a topic IELTS
cung cấp một quan điểm về một chủ đề
UK /prəˈvaɪd ə pərˈspɛktɪv ɑn/ · US /prəˈvaɪd ə pərˈspɛktɪv ɑn/
to give a viewpoint on a subject
I would like to provide a perspective on this issue.
→ Tôi muốn cung cấp một quan điểm về vấn đề này.
Providing a perspective on technology is important.→ Cung cấp một quan điểm về công nghệ là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
to offer a viewpointto share an opinion
Collocations
to provide a viewpointto provide insight
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đa dạng trong ý kiến trong IELTS.
Dùng để thể hiện quan điểm cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...