Kho từ › Cụm IELTS · introducing a topic › to provide a rationale for

to provide a rationale for

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · introducing a topic IELTS
giải thích lý do đằng sau một điều gì đó
UK /prəˈvaɪd ə ˈræʃənəl fɔr/ · US /prəˈvaɪd ə ˈræʃənəl fɔr/
to explain the reasons behind something
I will provide a rationale for my decision.
→ Tôi sẽ giải thích lý do cho quyết định của mình.
Providing a rationale for policies is important.→ Giải thích lý do cho các chính sách là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
to justifyto explain
Collocations
to provide a reasonto provide an explanation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng biện minh trong IELTS.
Dùng để giải thích lý do của một quyết định hoặc hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...