Kho từ
› Cụm IELTS · introducing a topic › to introduce the idea that
to introduce the idea that
B2phr.📁 Cụm IELTS · introducing a topicIELTS
để bắt đầu nói về một khái niệm
UK /ɪnˈtrudʒ/ ·
US /ɪnˈtrudʒ/
to start talking about a concept or notion
To introduce the idea that education shapes society is crucial.
→ Để bắt đầu nói về việc giáo dục hình thành xã hội là rất quan trọng.
To introduce the idea that technology affects our lives is essential today.→ Để bắt đầu nói về việc công nghệ ảnh hưởng đến cuộc sống của chúng ta là cần thiết ngày nay.
Đồng nghĩa
to present the notion that
Collocations
to introduce the idea thatto introduce the concept that
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để bắt đầu một luận điểm trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng để mở đầu một cuộc thảo luận.