Kho từ › Cụm IELTS · introducing a topic › to present a viewpoint on

to present a viewpoint on

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · introducing a topic IELTS
để chia sẻ một quan điểm hoặc ý kiến về một điều gì đó
UK /prɪˈzɛnt/ · US /prɪˈzɛnt/
to share a perspective or opinion about something
To present a viewpoint on climate policy is necessary in discussions.
→ Để chia sẻ một quan điểm về chính sách khí hậu là cần thiết trong các cuộc thảo luận.
To present a viewpoint on education reform can spark debate.→ Để chia sẻ một quan điểm về cải cách giáo dục có thể kích thích tranh luận.
Đồng nghĩa
to share an opinion on
Collocations
to present a viewpoint onto express a viewpoint on
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mở đầu ý kiến cá nhân trong bài viết.
Dùng khi bạn muốn trình bày ý kiến cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...