Kho từ › Cụm IELTS · introducing a topic › to present an overview of

to present an overview of

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · introducing a topic IELTS
để đưa ra một tóm tắt chung về một chủ đề
UK /prɪˈzɛnt ən ˈoʊ.vɚ.vjuː ʌv/ · US /prɪˈzɛnt ən ˈoʊ.vɚ.vjuː ʌv/
to give a general summary of a topic
I will present an overview of the current economic situation.
→ Tôi sẽ đưa ra một tóm tắt chung về tình hình kinh tế hiện tại.
This presentation presents an overview of global warming.→ Bài thuyết trình này đưa ra một tóm tắt chung về hiện tượng nóng lên toàn cầu.
Đồng nghĩa
to provide a summary ofto give a brief outline of
Collocations
present an overview of researchpresent an overview of trends
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tổ chức bài viết rõ ràng.
Dùng để khái quát các ý chính trong bài viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...