Kho từ › Cụm IELTS · introducing a topic › to set the groundwork for

to set the groundwork for

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · introducing a topic IELTS
để chuẩn bị các điều kiện cơ bản cho một cái gì đó
UK /sɛt ðə ˈɡraʊndˌwɜrk fɔr/ · US /sɛt ðə ˈɡraʊndˌwɜrk fɔr/
to prepare the basic conditions for something
This initiative will set the groundwork for better community relations.
→ Sáng kiến này sẽ tạo ra nền tảng cho mối quan hệ cộng đồng tốt hơn.
We aim to set the groundwork for future developments.→ Chúng tôi hướng tới việc tạo ra nền tảng cho các phát triển trong tương lai.
Đồng nghĩa
to lay the foundation forto prepare the basis for
Collocations
set the groundwork for a discussionset the groundwork for a projectset the groundwork for cooperation
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự chuẩn bị cho điều gì đó.
Cụm từ này phù hợp trong các cuộc thảo luận chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...