to set the groundwork for
Nghĩa
Định nghĩa · to prepare the basic conditions for something
“This initiative will set the groundwork for better community relations.”Sáng kiến này sẽ tạo ra nền tảng cho mối quan hệ cộng đồng tốt hơn.
“We aim to set the groundwork for future developments.”Chúng tôi hướng tới việc tạo ra nền tảng cho các phát triển trong tương lai.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh sự chuẩn bị cho điều gì đó.
Ghi chú · Cụm từ này phù hợp trong các cuộc thảo luận chính thức.