Kho từ › Cụm IELTS · introducing a topic › to establish a basis for

to establish a basis for

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · introducing a topic IELTS
để tạo ra một điểm khởi đầu hoặc nền tảng cho một cái gì đó
UK /ɪˈstæblɪʃ ə ˈbeɪsɪs fɔr/ · US /ɪˈstæblɪʃ ə ˈbeɪsɪs fɔr/
to create a starting point or foundation for something
We need to establish a basis for our findings.
→ Chúng ta cần thiết lập một nền tảng cho các phát hiện của mình.
This study aims to establish a basis for future research.→ Nghiên cứu này nhằm mục đích thiết lập một nền tảng cho các nghiên cứu trong tương lai.
Đồng nghĩa
to create a foundation forto set up a basis for
Collocations
establish a basis for a theoryestablish a basis for a projectestablish a basis for discussion
🎯 IELTS: Dùng cụm này để chỉ ra sự cần thiết của một nền tảng.
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...