Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · introducing a topic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to establish a basis for

/ɪˈstæblɪʃ ə ˈbeɪsɪs fɔr/ B2 IELTS

Nghĩa

để tạo ra một điểm khởi đầu hoặc nền tảng cho một cái gì đó phr.

Định nghĩa · to create a starting point or foundation for something

“We need to establish a basis for our findings.”Chúng ta cần thiết lập một nền tảng cho các phát hiện của mình.

“This study aims to establish a basis for future research.”Nghiên cứu này nhằm mục đích thiết lập một nền tảng cho các nghiên cứu trong tương lai.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để chỉ ra sự cần thiết của một nền tảng.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh học thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...