Kho từ › Idioms · knowledge › to break it down

to break it down

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
Giải thích điều gì đó bằng những từ đơn giản hơn.
UK /tə breɪk ɪt daʊn/ · US /tə breɪk ɪt daʊn/
To explain something in simpler terms.
Let me break it down for you to understand better.
→ Để tôi giải thích cho bạn dễ hiểu hơn.
She broke down the complex topic into easy steps.→ Cô ấy đã chia nhỏ chủ đề phức tạp thành các bước dễ dàng.
Đồng nghĩa
simplifyexplainclarify
Collocations
break it downsimplify the explanationmake it easier
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng giải thích rõ ràng.
Rất hữu ích khi giải thích các khái niệm phức tạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...