Kho từ › Idioms · knowledge › piece of the puzzle

piece of the puzzle

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
một phần của vấn đề lớn hơn
UK /piːs əv ðə ˈpʌzl/ · US /piːs əv ðə ˈpʌzl/
a part of a larger problem or situation
This information is just a piece of the puzzle we need to solve.
→ Thông tin này chỉ là một phần của vấn đề mà chúng ta cần giải quyết.
Finding her lost diary was a critical piece of the puzzle.→ Việc tìm thấy cuốn nhật ký bị mất của cô ấy là một phần quan trọng của vấn đề.
Đồng nghĩa
part of the wholecomponent
Collocations
find a piece of the puzzleput together the pieces of the puzzle
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện việc kết nối thông tin trong bài viết.
Thường dùng để diễn tả việc tìm kiếm thông tin cần thiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...