move with haste
B2 IELTS
Nghĩa
Di chuyển nhanh chóng vì sự khẩn cấp.
phr.
Định nghĩa · To move quickly because of urgency.
“They moved with haste to catch the bus.”Họ di chuyển nhanh chóng để bắt xe buýt.
“She packed her bag and moved with haste.”Cô ấy đóng gói túi và di chuyển nhanh chóng.
Cụm hay dùng
move with haste to leaveact with haste
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự khẩn trương trong bài viết.
Ghi chú · Thường được dùng trong tình huống khẩn cấp.