Kho từ › Idioms · speed › move with haste

move with haste

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
Di chuyển nhanh chóng vì sự khẩn cấp.
UK · US
To move quickly because of urgency.
They moved with haste to catch the bus.
→ Họ di chuyển nhanh chóng để bắt xe buýt.
She packed her bag and moved with haste.→ Cô ấy đóng gói túi và di chuyển nhanh chóng.
Đồng nghĩa
rushhurry
Collocations
move with haste to leaveact with haste
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự khẩn trương trong bài viết.
Thường được dùng trong tình huống khẩn cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...