Kho từ › Idioms · speed › move like a flash

move like a flash

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
Di chuyển rất nhanh.
UK · US
To move very quickly.
He moved like a flash to catch the ball.
→ Anh ấy di chuyển rất nhanh để bắt bóng.
The cat moved like a flash when it saw the mouse.→ Con mèo di chuyển rất nhanh khi thấy chuột.
Đồng nghĩa
swiftlyrapidly
Collocations
move like a flash to escapeact like a flash
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tốc độ trong bài viết.
Thường dùng để mô tả tốc độ di chuyển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...